Cân nặng thai và bách phân vị
Tuổi thai và cân nặng ước tính (EFW) thường được ghi trên phiếu siêu âm. Nếu phiếu chỉ có số đo, chọn mục "Nhập số đo".
BS Nguyễn Chí Phồn · bsphoncdha.com
Hướng dẫn tra cân nặng thai nhi và bách phân vị
Công cụ ước lượng cân nặng thai nhi theo tuần và cho biết bé đang ở bách phân vị bao nhiêu so với các bé cùng tuổi thai. Mẹ bầu hiểu được bé nhỏ, bình thường hay lớn; bác sĩ có thêm tiêu chuẩn chẩn đoán thai chậm tăng trưởng (FGR) theo đồng thuận quốc tế.
Cách sử dụng
- Nhập tuổi thai (số tuần và số ngày), dùng cho thai từ 20 tuần 0 ngày đến 41 tuần 6 ngày.
- Chọn cách nhập: nhập thẳng cân nặng ước tính (EFW, gam) ghi trên phiếu siêu âm, hoặc nhập các số đo BPD, HC, AC, FL (mm) để công cụ tự tính theo công thức Hadlock.
- Đọc kết quả: cân nặng ước tính, bách phân vị, vị trí của bé trên biểu đồ tăng trưởng và lời khuyên tương ứng. Chế độ bác sĩ hiển thị thêm bảng bách phân vị, khoảng sai số và tiêu chuẩn FGR.
Giải thích các chỉ số
- EFW (cân nặng thai ước tính) được tính từ các số đo siêu âm theo công thức Hadlock (1985). Sai số thường gặp khoảng 10–15%.
- Bách phân vị cho biết bé nặng hơn bao nhiêu bé trong 100 bé cùng tuổi thai. Ví dụ bách phân vị 30 nghĩa là bé nặng hơn 30 bé và nhẹ hơn 70 bé.
- Phân loại: dưới bách phân vị 3 là nhỏ hơn nhiều so với tuổi thai; 3–10 là nhỏ (SGA); 10–90 là bình thường (AGA); 90–97 là lớn (LGA); trên 97 là lớn hơn nhiều so với tuổi thai.
- Thai chậm tăng trưởng (FGR) không chỉ dựa vào cân nặng. Theo đồng thuận Delphi 2016, chẩn đoán còn dựa vào Doppler động mạch rốn, động mạch tử cung, tỷ số não – rốn và tốc độ tăng trưởng qua nhiều lần siêu âm.
Câu hỏi thường gặp
Bé dưới bách phân vị 10 có nguy hiểm không?
Nhiều bé nhỏ do thể trạng bố mẹ và hoàn toàn khỏe mạnh. Bác sĩ sẽ theo dõi thêm bằng siêu âm Doppler thai và siêu âm lại sau 2–3 tuần để đánh giá tốc độ lớn của bé.
Vì sao cân nặng trên phiếu siêu âm khác cân nặng lúc sinh?
Siêu âm chỉ ước lượng cân nặng từ kích thước, nên có sai số 10–15%. Kết quả cũng chỉ đúng khi tuổi thai chính xác, tốt nhất được xác định bằng siêu âm 3 tháng đầu.
Tài liệu tham khảo
- Hadlock FP và cs. Estimation of fetal weight with the use of head, body, and femur measurements. Am J Obstet Gynecol 1985;151:333–337.
- Hadlock FP và cs. In utero analysis of fetal growth: a sonographic weight standard. Radiology 1991;181:129–133.
- Hadlock FP và cs. Estimating fetal age: computer-assisted analysis of multiple fetal growth parameters. Radiology 1984;152:497–501.
- Gordijn SJ và cs. Consensus definition of fetal growth restriction: a Delphi procedure. Ultrasound Obstet Gynecol 2016;48:333–339.
- Lees CC và cs. ISUOG Practice Guidelines: diagnosis and management of small-for-gestational-age fetus and fetal growth restriction. Ultrasound Obstet Gynecol 2020;56:298–312.
Công cụ hỗ trợ tính toán, không thay thế khám và tư vấn trực tiếp của bác sĩ. Biên soạn: BS Nguyễn Chí Phồn.
