Nội dung khóa học
1.Hướng dẫn siêu âm quý I thai kỳ của AIUM và ISUOG Có gì khác biệt ( Reem S. Abu-Rustum, MD)
0/5
2 .Tối ưu hóa hình ảnh trong siêu âm quý I thai kỳ (Alfred Abuhamad, M.D.)
0/5
3 .Xác định tuổi thai và các yếu tố thất bại thai kỳ ( Bryann Bromley, MD)
0/5
4.Xét nghiệm di truyền mở rộng bằng DNA tự do trong máu mẹ. Đâu là phương pháp tối ưu(Mary E.Norton)
0/5
5.Siêu âm trong chẩn đoán và xử trí thai ngoài tử cung (Bryann Bromley, MD)
0/5
6.Vai trò của siêu âm quý I thai kỳ trong đánh giá đa thai (Reem S. Abu-Rustum, MD)
0/5
7.Trình bày ca bệnh 1
0/2
8.Cập nhật chẩn đoán trước sinh Sinh thiết gai nhau so với chọc ối (Mary E. Norton, MD)
0/5
9.Siêu âm quý I thai kỳ Não thai nhi (Elena Sinkovskaya, MD, PhD, FAIUM)
0/5
10. Siêu âm tim thai trong quý I thai kỳ (Reem S. Abu-Rustum, MD)
0/5
11.Siêu âm quý I thai kỳ .Ống tiêu hóa của thai nhi (Lawrence D. Platt, MD)
0/5
13.Chỉ hình ảnh Bạn có đoán ra chẩn đoán không ( Reem S. Abu-Rustum, MD)
0/5
14.Đánh giá di truyền các dị tật thai nhi trong quý I thai kỳ (Mary E. Norton, MD)
0/5
15.Bánh nhau và dây rốn trong giai đoạn sớm của thai kỳ (TS.BS. Elena Sinkovskaya, PhD, FAIUM.)
0/5
16.Trình bày ca bệnh 2
0/2
18.Siêu âm quý I thai kỳ Hệ sinh dục – tiết niệu của thai nhi (Alfred Abuhamad, MD)
0/5
19.Siêu âm quý I thai kỳ Hệ xương thai nhi ( Lawrence D. Platt, MD)
0/5
20.Trình bày ca bệnh số 3
0/2
21.Khối u phần phụ trong thai kỳ Phẫu thuật hay theo dõi ( Alfred Abuhamad, MD)
0/5
22.Các dấu hiệu gợi ý nhau cài răng lược trong giai đoạn sớm của thai kỳ ( Bryann Bromley, MD)
0/5
23.Đánh giá khối u phần phụ theo O RADS Tại sao, khi nào và bằng cách nào ( Lori Strachowski, MD,)
0/5
26. Thai ngoài tử cung: Các vị trí thường gặp và không thường gặp (Leslie M. Scoutt, MD, FACR)
0/5
27. ORADS trên siêu âm trong thực hành lâm sàng hằng ngày Tự kiểm tra kiến thức! (Lori Strachowski)
0/5
28. Các hình ảnh điển hình ‘Aunt Minnie’ trên siêu âm sản khoa
0/5
29 Đánh giá cổ tử cung có thai bằng siêu âm Đo lường và các khía cạnh khác.(Lori Strachowski, MD,)
0/5
30.Hướng dẫn thực hiện siêu âm sản khoa mức 1 trong quý II và quý III thai kỳ(Lori Strachowski, MD)
0/5
31.Các chẩn đoán phụ khoa thường bị bỏ sót trên siêu âm (Shuchi K. Rodgers, MD)
0/5
KHÓA HỌC SIÊU ÂM THAI QUÝ I NÂNG CAO | PHÁT HIỆN SỚM DỊ TẬT THAI NHI
Video cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc so sánh các hướng dẫn siêu âm quý I thai kỳ giữa AIUM (Viện Siêu âm Y học Hoa Kỳ) và ISUOG (Hiệp hội Siêu âm Sản phụ khoa Thế giới), đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khảo sát hình thái học sớm từ 12 đến 14 tuần.
Dưới đây là tóm tắt các nội dung chính:
1. So sánh hướng dẫn của AIUM và ISUOG
Mặc dù cả hai tổ chức đều hướng tới mục tiêu xác định tuổi thai, số lượng thai (đặc biệt là xác định số bánh nhau/buồng ối), sàng lọc lệch bội và phát hiện các bất thường cấu trúc, nhưng có những khác biệt quan trọng:
  • Thời điểm: AIUM bắt đầu từ 12 tuần, trong khi ISUOG bắt đầu sớm hơn từ 11 tuần.
  • Sàng lọc biến chứng sản khoa: Đây là điểm khác biệt lớn nhất khi ISUOG bao gồm cả việc sàng lọc các biến chứng như tiền sản giật (thông qua chỉ số xung động động mạch tử cung, huyết áp trung bình và dấu ấn sinh học PLGF), trong khi AIUM không tập trung vào phần này.
  • Phân loại: AIUM chia các thành phần thành “bắt buộc” và “khi có chỉ định”, còn ISUOG chia thành mức độ “cơ bản” và “nâng cao”.
  • Số lượng mặt cắt: AIUM yêu cầu khoảng 28 mặt cắt, trong khi ISUOG là khoảng 31 mặt cắt.
2. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm
Việc phát hiện sớm các dị tật mang lại nhiều lợi ích:
  • Tâm lý & Lựa chọn: Giúp gia đình có thời gian thảo luận các lựa chọn và chuẩn bị tâm lý.
  • Can thiệp: Cho phép thực hiện các liệu pháp điều trị trong tử cung hoặc chuyển tuyến đến các trung tâm chuyên sâu kịp thời.
  • An toàn: Việc chấm dứt thai kỳ (nếu gia đình lựa chọn) sẽ an toàn hơn cho người mẹ khi thực hiện sớm.
  • Hỗ trợ ca khó: Siêu âm quý I đặc biệt hữu ích với bệnh nhân có BMI cao thông qua đường âm đạo hoặc tiếp cận dưới lớp mỡ bụng.
3. Tiếp cận hệ thống theo các cơ quan
Video hướng dẫn cách khảo sát chi tiết các bộ phận:
  • Hệ thần kinh & Đầu: Quan sát “dấu hiệu cánh bướm” của đám rối mạch mạc, các đồi thị và liềm não. Có thể phát hiện sớm các dị tật như không phân chia não trước, thoát vị não, hoặc thai vô sọ.
  • Mặt & Cổ: Mặt cắt dọc giữa (midsagittal) là quan trọng nhất để đo độ mờ da gáy (NT), quan sát xương mũi và xương hàm trên. Tam giác sau mũi trên mặt cắt ngang giúp phát hiện hở hàm ếch.
  • Tim mạch: Khảo sát mặt cắt 4 buồng và mặt cắt 3 mạch máu khí quản. Trục tim là một dấu ấn quan trọng để sàng lọc dị tật tim bẩm sinh.
  • Bụng & Thành bụng: Kiểm tra vị trí cắm của dây rốn, dạ dày và bàng quang. Lưu ý hiện tượng thoát vị rốn sinh lý thường biến mất sau 12 tuần.
  • Cột sống & Chi: Quan sát sự cốt hóa của cột sống và đầy đủ các phân đoạn của chi, bàn tay, bàn chân.
4. Những hạn chế và lưu ý
  • Kỹ thuật: Kết quả phụ thuộc lớn vào kỹ năng của người siêu âm, chất lượng thiết bị và chỉ số khối cơ thể (BMI) của mẹ.
  • Sự phát triển của thai nhi: Một số cấu trúc (như xương sọ) chưa cốt hóa hoàn thiện trước 11 tuần, hoặc một số bất thường (như bất sản chai thị) chưa thể khẳng định chắc chắn ở 12 tuần.
  • Chỉ số an toàn: Cần lưu ý chỉ số nhiệt (TI), AIUM khuyến cáo TI < 0.7 trong khi ISUOG là < 1.0.
Kết luận: Siêu âm quý I không chỉ dừng lại ở việc đo NT mà là một cuộc khảo sát hình thái chi tiết, có khả năng phát hiện trên 60% (khoảng 68 loại) các bất thường cấu trúc nếu tuân thủ một quy trình chuẩn hóa.
0% Hoàn thành
Gọi ngay
chat-active-icon chat-active-icon