Siêu âm lúc 7 tuần thấy hai túi thai, đến 11 tuần chỉ còn một thai phát triển. Khi đó làm NIPT có còn tin được không? Hiện tượng “song thai tiêu biến” (vanishing twin) không hiếm, nhất là trong thai kỳ hỗ trợ sinh sản, nhưng dữ liệu về độ chính xác của NIPT (xét nghiệm ADN tự do của thai trong máu mẹ, cfDNA) ở nhóm này còn rất ít. Nghiên cứu TRIDENT-2 toàn quốc Hà Lan đăng trên Ultrasound in Obstetrics & Gynecology (2025) phân tích 655 thai kỳ song thai tiêu biến và hơn 4.000 đa thai. Bài viết tóm lược những kết quả giúp tư vấn thực tế.
Những điểm chính (Key points)
- 655 thai kỳ song thai tiêu biến làm NIPT: tỉ lệ dương tính với trisomy 13/18/21 là 4,43% và với “phát hiện thêm” (bất thường nhiễm sắc thể khác) là 6,16% – cao gấp nhiều lần so với thai đơn (0,48% và 0,36%).
- Thai tiêu biến còn phôi (loại II) có nguy cơ NIPT bất thường cao gấp khoảng 7 lần so với chỉ còn túi rỗng (loại I): 12,6% so với 1,7%.
- Với trisomy 21: độ nhạy 100%, độ đặc hiệu 98,5%, nhưng giá trị dự báo dương tính chỉ 41,2% (7/17 ca được khẳng định ở thai còn lại).
- Không một ca trisomy 18, trisomy 13 hay “phát hiện thêm” nào được khẳng định ở thai còn sống. Làm NIPT sau 15 tuần: không có kết quả dương tính giả (12 ca).
- Song thai hai bánh rau (2.992 ca): 21/21 ca NIPT nghi trisomy 21 có xét nghiệm khẳng định đều đúng ở một thai; không có âm tính giả với các trisomy chính.
Song thai tiêu biến là gì và vì sao làm khó NIPT?
Song thai tiêu biến là khi một (hoặc nhiều) thai trong đa thai tự ngừng phát triển ở quý 1. Tỉ lệ được báo cáo dao động rất rộng, từ 0,6% đến 36%. Có hai dạng trên siêu âm:
- Loại I: thêm một túi thai rỗng.
- Loại II: thêm một túi thai có phôi không còn sống.
Bất thường nhiễm sắc thể là nguyên nhân chính của sẩy thai quý 1. Trong khi đó, phần “ADN của thai” mà NIPT phân tích thực chất phần lớn đến từ bánh rau. Bánh rau của thai đã ngừng phát triển vẫn tiếp tục giải phóng cfDNA vào máu mẹ trong một thời gian, nên NIPT có thể “đọc” được bất thường của thai đã mất và báo dương tính, dù thai còn lại hoàn toàn bình thường. Ở đa thai, cfDNA từ cả hai bánh rau trộn lẫn, càng khó phân tích.
Tại Hà Lan, NIPT là xét nghiệm sàng lọc đầu tay; sàng lọc kết hợp quý 1 (siêu âm và huyết thanh) đã ngừng từ tháng 10/2021. Vì vậy, hiểu rõ NIPT ở song thai tiêu biến rất cần cho tư vấn trước xét nghiệm.
Thiết kế nghiên cứu
- Thuộc nghiên cứu triển khai toàn quốc TRIDENT-2; giai đoạn 01/6/2020 – 31/3/2023; dân số nguy cơ thấp (không nhận các thai nguy cơ cao theo tiền sử).
- Thai phụ chọn NIPT chỉ báo cáo trisomy 21, 18, 13 hoặc báo cáo toàn bộ hệ gen (“phát hiện thêm”: mọi bất thường nhiễm sắc thể lớn trên 10–20 Mb). Không phân tích nhiễm sắc thể giới tính và không phát hiện được tam bội.
- Loại song thai tiêu biến, số bánh rau và số buồng ối được xác định trên siêu âm quý 1. Thời điểm thai mất: loại I ước tính 5 tuần; loại II tính từ CRL của phôi đã mất (nếu có).
- NIPT bất thường → tư vấn di truyền, sinh thiết gai rau/chọc ối hoặc xét nghiệm sau sinh. Ở song thai tiêu biến, chỉ thai còn sống được xét nghiệm.

Kết quả ở song thai tiêu biến
Đặc điểm
Có 981 thai kỳ được ghi nhận là song thai tiêu biến, nhưng 271 ca (27,6%) là ghi nhận sai (chủ yếu lỗi hành chính, 3 thai ngoài tử cung, 2 giảm thai chủ động) và 55 ca thiếu dữ liệu. Còn lại 655 ca: 231 loại I, 374 loại II, 50 không rõ. 71,9% chọn phân tích toàn bộ hệ gen. Thai phụ có NIPT bất thường lớn tuổi hơn rõ rệt (trung vị 37 so với 33 tuổi).
Kết quả NIPT
| Kết quả NIPT | Số ca (tỉ lệ dương tính) | Khẳng định ở thai còn sống |
|---|---|---|
| Nghi trisomy 21 | 17 (2,60%) | 7/17 (41,2%) |
| Nghi trisomy 18 | 4 (0,61%) | 0 |
| Nghi trisomy 13 | 8 (1,22%) | 0 |
| Phát hiện thêm (toàn hệ gen) | 29 (6,16%) | 0 |
“Phát hiện thêm” chủ yếu là trisomy 15 (10 ca), trisomy 16 (8 ca), trisomy 7 và 22 (mỗi loại 3 ca) – đều là những trisomy hay gặp trong sẩy thai. Không ca nào được khẳng định ở thai còn sống; 3 ca được xét nghiệm cả bánh rau của thai còn sống sau sinh cũng không thấy bất thường. Không có âm tính giả với các trisomy chính.
Với trisomy 21 ở thai còn lại: độ nhạy 100% (KTC 95%: 59,0–100%), độ đặc hiệu 98,5%, giá trị dự báo dương tính 41,2%.
Thời điểm làm NIPT quyết định nhiều điều
- Thai mất càng muộn (còn phôi, loại II) càng dễ cho NIPT dương tính giả: tuổi thai lúc thai mất trung vị 8+0 tuần ở nhóm kết quả không phù hợp, so với 5+0 tuần ở nhóm kết quả phù hợp.
- Khoảng cách từ lúc thai mất đến lúc làm NIPT càng dài, tỉ lệ kết quả không phù hợp càng giảm dần theo từng tuần (trung vị 4+1 tuần ở nhóm không phù hợp so với 6+3 tuần ở nhóm phù hợp).
- Làm NIPT sau 15 tuần: 0/12 ca dương tính giả; trước 15 tuần: 42/636 ca. Tuy nhiên số ca sau 15 tuần còn ít nên khác biệt chưa có ý nghĩa thống kê.
- Có một ngoại lệ: một ca loại I làm NIPT 10 tuần sau khi thai mất vẫn báo trisomy 16, chọc ối thai còn lại bình thường; thai này chậm tăng trưởng, cân nặng lúc sinh dưới bách phân vị 3 – gợi ý khảm giới hạn ở bánh rau.


Kết quả ở đa thai
4.179 đa thai làm NIPT (tuổi thai trung vị 11+6 tuần): 2.992 song thai hai bánh rau hai buồng ối (DCDA), 1.112 song thai một bánh rau, 75 tam thai.
- Song thai DCDA: nghi trisomy 21 ở 21 ca (0,70%); 20 ca có xét nghiệm khẳng định – tất cả đều đúng ở một trong hai thai (ca còn lại thai chết có dấu hiệu trisomy 21 trên siêu âm). Trisomy 18: 1 ca, đúng. Trisomy 13: 5 ca, không ca nào được khẳng định. Phát hiện thêm 0,75%, 3 ca được khẳng định (trisomy 2 khảm, trisomy 8, gain 1q); 1 thai phụ có kết quả “hồ sơ phức tạp” được chẩn đoán u lympho Hodgkin.
- Song thai một bánh rau: 3 ca nghi trisomy 21 (0,27%), đều đúng ở cả hai thai; 4 ca phát hiện thêm không ca nào đúng.
- Tam thai: 1 ca nghi trisomy 21 (1,33%), đúng ở một trong ba thai.
- Không có âm tính giả với các trisomy chính ở đa thai.
Bàn luận
Vì sao trisomy 21 hay được khẳng định còn trisomy 18, 13 thì không? Trisomy 21 có khả năng sống cao hơn nên dễ là thai “còn lại” hơn. Trisomy 18 và đặc biệt trisomy 13 hay gặp trong khảm giới hạn ở bánh rau – chỉ bánh rau mang bất thường, thai bình thường; ngay ở thai đơn, khoảng 50% kết quả NIPT nghi trisomy 13 thuộc dạng này.
Loại II nguy cơ cao hơn loại I có lẽ vì thai loại I mất rất sớm, lượng cfDNA từ bánh rau đó thấp hơn.
Ở song thai hai bánh rau, lo ngại kinh điển là thai bình thường “che” thai bất thường (vì trisomy 18, 13 thường có phân suất thai thấp), gây âm tính giả. Nghiên cứu không ghi nhận âm tính giả nào – một tín hiệu đáng mừng, dù số ca trisomy 18, 13 quá ít để tính chính xác hiệu năng.
Hạn chế
- Không lặp lại NIPT nên không biết chính xác khi nào cfDNA của thai đã mất biến mất.
- Không phân tích nhiễm sắc thể giới tính (không phát hiện được monosomy X – nguyên nhân sẩy thai thường gặp) và không phát hiện tam bội. Ở nơi có phân tích các bất thường này, kết quả dương tính giả ở song thai tiêu biến có thể còn nhiều hơn.
- Thời điểm thai mất chỉ là ước tính; số ca làm NIPT sau 15 tuần ít.
Ứng dụng trong thực hành siêu âm tại Việt Nam
- Ghi rõ trên phiếu siêu âm quý 1: có song thai tiêu biến hay không, loại I (túi rỗng) hay loại II (có phôi), CRL của phôi đã mất nếu đo được. Thông tin này cần gửi kèm phiếu chỉ định NIPT – nhiều phòng xét nghiệm không biết thai phụ từng có song thai.
- Tư vấn trước NIPT: song thai tiêu biến, nhất là loại II, có nguy cơ NIPT “dương tính” cao do bất thường của thai đã mất.
- Các lựa chọn theo nhóm tác giả: (1) làm NIPT khoảng 10–11 tuần, nếu bất thường thì xét nghiệm xâm lấn (tiêu chuẩn vàng) hoặc lặp lại NIPT sau 15 tuần; (2) hoãn NIPT đến khoảng 15 tuần để giảm khả năng kết quả bất thường – cũng gần thời điểm có thể chọc ối (từ 16 tuần). Quyết định theo mong muốn của thai phụ.
- NIPT nghi trisomy 18, 13 hay trisomy hiếm ở song thai tiêu biến: không kết luận thai bệnh; cần siêu âm hình thái kỹ và xét nghiệm khẳng định. Trong nghiên cứu này, không ca nào được khẳng định.
- Kết quả “phát hiện thêm” bất thường, ngay cả khi thai bình thường, vẫn nên theo dõi tăng trưởng thai (khảm bánh rau có thể liên quan thai chậm tăng trưởng).
- Song thai hai bánh rau: NIPT phát hiện trisomy 21 tốt; khi dương tính cần xác định thai nào bị (siêu âm kỹ, chọc ối từng túi) trước khi tư vấn giảm thai chọn lọc.
Kết luận
Ở song thai tiêu biến, NIPT vẫn phát hiện tốt trisomy 21 ở thai còn lại (độ nhạy 100%), nhưng tỉ lệ dương tính giả cao, đặc biệt khi thai mất còn phôi (loại II) và khi làm xét nghiệm sớm. Không ca trisomy 18, 13 hay phát hiện thêm nào được khẳng định ở thai còn sống, và không có dương tính giả khi làm NIPT sau 15 tuần. Ở đa thai, NIPT dự báo chính xác trisomy 21. Tư vấn kỹ và chọn thời điểm làm NIPT hợp lý giúp giảm lo lắng và thủ thuật không cần thiết.
Câu hỏi thường gặp
Song thai mất một thai có làm NIPT được không?
Có. Theo TRIDENT-2, NIPT vẫn phát hiện tốt trisomy 21 ở thai còn lại, nhưng dễ cho kết quả “nguy cơ cao” không đúng do ADN từ bánh rau của thai đã mất. Cần báo cho bác sĩ và phòng xét nghiệm biết mình từng có song thai.
Nên làm NIPT lúc mấy tuần nếu có song thai tiêu biến?
Nhóm tác giả gợi ý có thể làm khoảng 10–11 tuần (chấp nhận nguy cơ kết quả bất thường cao hơn) hoặc hoãn đến khoảng 15 tuần; trong nghiên cứu, không có dương tính giả khi làm sau 15 tuần.
NIPT báo nguy cơ cao trisomy 13 ở song thai tiêu biến thì thai có bị bệnh không?
Chưa chắc. Trong 8 ca như vậy, không ca nào được khẳng định ở thai còn sống. Cần siêu âm và xét nghiệm khẳng định (sinh thiết gai rau hoặc chọc ối) trước mọi quyết định.
Song thai có làm NIPT chính xác không?
Với trisomy 21, NIPT ở song thai rất chính xác trong nghiên cứu này; với trisomy 18, 13 số ca còn quá ít để đánh giá.
Tài liệu tham khảo
van Eekhout JCA, Bax CJ, Schuurman LVP, Becking EC, van der Ven AJEM, Van Opstal D, Boon EMJ, Macville MVE, Bekker MN, Galjaard RJH; Dutch NIPT Consortium. Performance of non-invasive prenatal testing in vanishing-twin and multiple pregnancies: results of TRIDENT-2 study. Ultrasound Obstet Gynecol. 2025;66(6):738–746. DOI: 10.1002/uog.70015 · PubMed: 40913805 · Toàn văn: PMC12671934.
Bài gốc được công bố truy cập mở theo giấy phép Creative Commons Ghi công 4.0 (CC BY 4.0). Bài viết này là bản tóm lược và biên dịch tiếng Việt do BSPHONCDHA thực hiện; các hình minh họa lấy từ bài gốc, chú thích được dịch sang tiếng Việt. Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn trực tiếp của bác sĩ sản khoa theo dõi thai kỳ của bạn.
Học sâu hơn về siêu âm sản phụ khoa: Các khóa học siêu âm BSPHONCDHA · Gói thành viên BSPHONCDHA

