Video của Giáo sư Jon Hyett tập trung vào việc lựa chọn các phương pháp sàng lọc và chẩn đoán xâm lấn phù hợp khi phát hiện các bất thường trong quý 1 của thai kỳ. Nội dung chính bao gồm các điểm sau:
1. Diễn giải kết quả NIPT và sự cần thiết của chẩn đoán xác định
- NIPT là xét nghiệm sàng lọc, không phải là xét nghiệm chẩn đoán. Ví dụ, một kết quả NIPT nguy cơ cao với Trisomy 21 có thể chỉ có giá trị tiên đoán dương (PPV) khoảng 67%, nghĩa là cứ 3 ca dương tính thì có 1 ca là dương tính giả.
- So sánh kiểu gen (NIPT) với kiểu hình (siêu âm): Nếu kết quả NIPT nguy cơ cao nhưng siêu âm quý 1 (đo độ mờ da gáy – NT, xương mũi) bình thường, cần cân nhắc khả năng khảm khu trú ở bánh nhau (CPM) hoặc hiện tượng song thai tiêu biến.
- Lựa chọn thủ thuật xâm lấn: Trong trường hợp có sự không thống nhất giữa NIPT và siêu âm (đặc biệt với Trisomy 18, 13 hoặc hội chứng Turner), chọc ối có thể là lựa chọn tốt hơn sinh thiết gai nhau (CVS) để tránh sai lầm do tình trạng khảm ở bánh nhau gây ra.
2. Hạn chế của NIPT và vai trò của sàng lọc kết hợp quý 1 (cFTS)
- Phân số thai nhi (Fetal fraction) thấp: NIPT sẽ kém tin cậy hơn khi phân số thai nhi thấp, dễ dẫn đến kết quả âm tính giả.
- Bỏ sót tam bội thể (Triploidy): Các xét nghiệm NIPT thông thường (phương pháp đếm) thường không phát hiện được tam bội thể. Ngược lại, sàng lọc kết hợp quý 1 (cFTS) với các chỉ số như PAPP-A, hCG thấp và hình ảnh siêu âm (thai chậm tăng trưởng, bất thường đầu, chi…) có thể gợi ý tình trạng này.
- Khi cFTS cho kết quả nguy cơ cao, không nên chỉ dựa vào NIPT âm tính để an tâm mà cần cân nhắc các xét nghiệm xâm lấn như CVS hoặc chọc ối.
3. Quản lý khi độ mờ da gáy (NT) tăng
- Ngưỡng NT: NT 3.5 mm (bách phân vị thứ 99) liên quan mật thiết đến các bất thường nhiễm sắc thể. Một số dữ liệu cũng gợi ý việc cân nhắc ngưỡng 3 mm để tăng tỷ lệ phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể không điển hình.
- Xét nghiệm Microarray (CMA): Hiện nay, công nghệ dựa trên mảng (array) được ưu tiên sử dụng thay cho kiểu nhân đồ (karyotype) truyền thống vì nó cho phép phát hiện thêm nhiều biến thể số lượng bản sao (CNV) gây bệnh mà NIPT hay karyotype thông thường có thể bỏ sót.
4. Ứng dụng của Giải trình tự Exome (WES)
- Tỷ lệ phát hiện cao: Giải trình tự vùng mã hóa (Exome) có giá trị rất lớn trong các trường hợp thai phù (hydrops) (phát hiện thêm khoảng 30% nguyên nhân di truyền) hoặc các bất thường hệ xương (lên đến 50%).
- Chỉ định đối với NT tăng: Đối với trường hợp chỉ có NT tăng đơn thuần trong quý 1, tỷ lệ phát hiện thêm bất thường bằng WES chỉ khoảng 2%. Do đó, Giáo sư Hyett khuyến cáo chỉ nên thực hiện WES trong quý 1 khi NT tăng đi kèm với các bất thường cấu trúc khác dưới siêu âm.
